This may contain: three people in hard hats looking at a blueprintNgành xây dựng là một trong những lĩnh vực có nhu cầu lớn về lao động có kỹ năng tại Úc. Đặc biệt, những công việc đòi hỏi tay nghề thực tế như ốp lát, thạch cao, sơn tường và hoàn thiện công trình đang được nhiều lao động Việt Nam quan tâm khi tìm hiểu cơ hội làm việc tại Úc.

Đối với Visa 482, người lao động không chỉ cần có kinh nghiệm trong ngành xây dựng mà cần xác định đúng occupation tương ứng với công việc thực tế. Đây là điểm rất quan trọng vì “thợ xây dựng” là cách gọi khá rộng, trong khi hệ thống nghề nghiệp của Úc chia thành nhiều occupation cụ thể.

Hiện tại, Skills in Demand visa (subclass 482) cho phép doanh nghiệp được phê duyệt bảo lãnh người lao động có kỹ năng để đảm nhiệm vị trí mà doanh nghiệp cần tuyển. Với Core Skills stream, occupation được đề cử phải nằm trong Core Skills Occupation List.

Những nghề xây dựng nào có thể liên quan đến Visa 482?

Đối với nhóm nghề mà lao động Việt Nam thường gọi là “thợ xây dựng”, có thể xem xét một số occupation cụ thể như:

Nghề thực tếOccupationMã ANZSCO
Thợ ốp látWall and Floor Tiler333411
Thợ thạch cao tường/trầnPlasterer (Wall and Ceiling)333211
Thợ sơnPainter332211

Các occupation trên hiện được liệt kê trong CSOL và có thể được sử dụng cho Skills in Demand visa (subclass 482) – Core Skills stream khi đáp ứng các điều kiện liên quan.

Điểm cần lưu ý là không nên chọn occupation chỉ dựa vào tên gọi trong hồ sơ lao động. Bộ Nội vụ Úc yêu cầu occupation được lựa chọn phải phù hợp với nhiệm vụ và trách nhiệm thực tế của vị trí.

Thợ ốp lát – Wall and Floor Tiler

Thợ ốp lát là nhóm nghề khá đặc thù trong ngành xây dựng.

Công việc có thể bao gồm:

  • Chuẩn bị bề mặt cần thi công.
  • Đo đạc và đánh dấu vị trí.
  • Cắt gạch theo kích thước.
  • Trộn và sử dụng vật liệu kết dính.
  • Ốp gạch tường.
  • Lát gạch sàn.
  • Điều chỉnh độ phẳng và khoảng cách giữa các viên gạch.
  • Chà ron và hoàn thiện bề mặt.
  • Xử lý các vị trí góc, cạnh và khu vực có hình dạng đặc biệt.

Occupation tương ứng là Wall and Floor Tiler – ANZSCO 333411, hiện nằm trong CSOL.

Đối với người Việt Nam đang làm nghề ốp lát, nên mô tả rõ mình đã thực hiện ốp tường, lát sàn, cắt gạch, xử lý bề mặt và hoàn thiện công trình thay vì chỉ ghi chung chung là “Construction Worker”.

Thợ thạch cao – Plasterer

Thợ thạch cao cũng là một nghề cần kỹ thuật thực tế và độ chính xác cao.

Công việc có thể liên quan đến:

  • Lắp đặt hệ thống khung.
  • Đo và cắt tấm thạch cao.
  • Lắp tấm lên tường hoặc trần.
  • Xử lý mối nối.
  • Trám và làm phẳng bề mặt.
  • Tạo bề mặt hoàn thiện trước khi sơn.
  • Sửa chữa các khu vực thạch cao bị hư hỏng.
  • Thi công trần hoặc vách theo bản vẽ và yêu cầu công trình.

Occupation Plasterer (Wall and Ceiling) – ANZSCO 333211 hiện nằm trong CSOL và có thể được sử dụng cho Core Skills stream của Visa 482 khi đáp ứng các điều kiện tương ứng.

Nếu người lao động chuyên làm thạch cao tường và trần, hồ sơ nên thể hiện cụ thể những công việc này để có cơ sở đối chiếu với occupation.

Thợ sơn – Painter

Story pin image

Sơn công trình cũng không đơn giản chỉ là “cầm cọ và sơn”.

Một Painter có thể thực hiện:

  • Chuẩn bị bề mặt.
  • Làm sạch và xử lý tường.
  • Chà nhám.
  • Trám các vết nứt hoặc khuyết điểm.
  • Sơn lót.
  • Sơn phủ.
  • Sơn tường và trần.
  • Sơn cửa, khung và các bề mặt khác.
  • Sử dụng cọ, con lăn hoặc thiết bị phun sơn.
  • Kiểm tra chất lượng lớp sơn sau khi hoàn thiện.

Với Visa 482 theo hệ thống ANZSCO 2022, occupation hiện được sử dụng là Painter – ANZSCO 332211 và nằm trong CSOL. Cơ quan đánh giá kỹ năng được liệt kê là Trades Recognition Australia (TRA).

Vì vậy, người đang làm sơn công trình nên xây dựng hồ sơ theo hướng Painter, thay vì chỉ ghi chung là “Construction Worker”.

Kinh nghiệm xây dựng cần chứng minh những gì?

Đối với nhóm nghề xây dựng, số năm kinh nghiệm rất quan trọng nhưng nội dung công việc cũng quan trọng không kém.

Ví dụ, hai người cùng khai có 5 năm kinh nghiệm xây dựng nhưng:

Người A: chủ yếu làm phụ công trình, vận chuyển vật liệu và vệ sinh.

Người B: trực tiếp ốp lát, cắt gạch, xử lý bề mặt và hoàn thiện công trình.

Hai hồ sơ này có bản chất nghề nghiệp rất khác nhau.

Vì vậy, người lao động nên chuẩn bị tài liệu thể hiện rõ:

  • Chức danh.
  • Thời gian làm việc.
  • Tên doanh nghiệp.
  • Công việc thực tế.
  • Kỹ năng chuyên môn.
  • Loại công trình đã tham gia.
  • Số giờ hoặc hình thức làm việc nếu tài liệu thể hiện.
  • Mức lương và các bằng chứng liên quan.This may contain: four construction workers posing for the camera in an unfinished building with their arms crossed and holding tools

Hồ sơ nào có thể dùng để chứng minh tay nghề?

Người lao động nên giữ lại càng đầy đủ càng tốt:

Hồ sơ kinh nghiệm

  • Hợp đồng lao động.
  • Giấy xác nhận kinh nghiệm.
  • Employment Reference.
  • Payslip.
  • Sao kê nhận lương.
  • Hồ sơ thuế.
  • Hồ sơ bảo hiểm.

Hồ sơ đào tạo

  • Bằng nghề.
  • Chứng chỉ nghề.
  • Chứng chỉ đào tạo xây dựng.
  • Các chứng nhận liên quan đến kỹ thuật chuyên môn.

Hồ sơ thực tế

Đối với các nghề xây dựng, nếu phù hợp, người lao động cũng có thể lưu lại hình ảnh công trình, hình ảnh quá trình thi công hoặc các tài liệu thể hiện công việc đã thực hiện.

Tuy nhiên, hình ảnh chỉ nên được xem là tài liệu bổ trợ, không nên thay thế cho các giấy tờ chính thức chứng minh kinh nghiệm.

Có bằng nghề xây dựng có cần kinh nghiệm nữa không?

Có bằng nghề là một lợi thế nhưng không nên hiểu rằng có bằng là đủ.

Một hồ sơ nghề xây dựng thường cần thể hiện sự liên kết giữa:

Đào tạo → Kỹ năng → Kinh nghiệm thực tế → Occupation → Vị trí được đề cử.

Ví dụ, nếu ứng viên có chứng chỉ ốp lát nhưng phần lớn kinh nghiệm lại là sơn tường, cần đánh giá kỹ occupation nào phản ánh đúng công việc thực tế.

Ngược lại, một người có nhiều năm kinh nghiệm ốp lát nhưng hồ sơ chứng minh kinh nghiệm không đầy đủ cũng có thể gặp khó khăn.

Skills Assessment đối với nghề xây dựng

Một số occupation xây dựng trong CSOL được gắn với Trades Recognition Australia (TRA), trong đó Painter 332211 và Plasterer 333211 được Bộ Nội vụ liệt kê với TRA là cơ quan đánh giá kỹ năng.

Tuy nhiên, yêu cầu Skills Assessment cụ thể cần được kiểm tra theo occupation, pathway và trường hợp của từng ứng viên.

Vì vậy, người lao động không nên chỉ nhìn vào tên nghề rồi tự kết luận rằng mình chắc chắn phải hoặc không phải làm Skills Assessment.

Cơ hội làm việc của thợ xây dựng tại Úc

Các nghề xây dựng có thể làm việc tại:

  • Công ty xây dựng.
  • Nhà thầu xây dựng.
  • Công ty chuyên hoàn thiện nội thất.
  • Doanh nghiệp chuyên ốp lát.
  • Doanh nghiệp chuyên thạch cao.
  • Công ty sơn và hoàn thiện công trình.
  • Các dự án nhà ở và thương mại.

Đặc điểm chung của nhóm nghề này là yêu cầu tay nghề thực tế, khả năng đọc và thực hiện yêu cầu kỹ thuật, sử dụng dụng cụ đúng cách và tuân thủ an toàn lao động.

Đặc biệt, chính sách xử lý hồ sơ skilled visa hiện hành của Úc cũng đặt construction trong nhóm ngành được ưu tiên trong một số cơ chế xử lý hồ sơ.

Lộ trình chuẩn bị hồ sơ

Có thể hình dung quá trình theo các bước:

Xác định nghề chính

↓

Đối chiếu occupation và mã ANZSCO

↓

Kiểm tra bằng cấp và kinh nghiệm

↓

Chuẩn bị hồ sơ chứng minh tay nghề

↓

Đánh giá Skills Assessment nếu thuộc trường hợp yêu cầu

↓

Tìm doanh nghiệp và vị trí phù hợp

↓

Doanh nghiệp thực hiện nomination

↓

Nộp hồ sơ Visa 482

Kết luận

Ngành xây dựng mở ra nhiều hướng nghề nghiệp khác nhau và người lao động cần xác định đúng chuyên môn thay vì chỉ sử dụng tên gọi chung “thợ xây dựng”.

Với những nghề như ốp lát, thạch cao và sơn, hệ thống occupation của Úc đã có các mã nghề cụ thể như Wall and Floor Tiler 333411, Plasterer (Wall and Ceiling) 333211 và Painter 332211; các occupation này hiện nằm trong CSOL dành cho Core Skills stream của Visa 482.

Nếu bạn đang làm nghề xây dựng tại Việt Nam, điều quan trọng nhất là xác định rõ mình chuyên làm gì, đã làm bao lâu và có thể chứng minh kinh nghiệm đó bằng những giấy tờ nào.

Không phải cứ làm xây dựng là có cùng một hồ sơ. Mỗi tay nghề cần được xác định đúng occupation và chuẩn bị theo một hướng riêng.

Cần đối chiếu theo hồ sơ của anh/chị?Trao đổi trực tiếp cùng TG Group.
Nhắn Zalo 482 →